Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蒲鉾

púmóu
Nghĩa tiếng Việtkamaboko (chả cá làm từ surimi)
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 kamaboko (chả cá làm từ surimi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập