Từ ghép
蓝翡翠
Phồn thể: [藍翡翠]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) bói cá đầu đen (Halcyon pileata)
- 3 chữ
- 41 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) bói cá đầu đen (Halcyon pileata)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.