Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蓝莓

Phồn thể: [藍莓]
lánméi
Nghĩa tiếng Việtviệt quất
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 việt quất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập