Chữ đơn
蓦
Phồn thể: [驀]Nghĩa tiếng Việtnhảy lên hoặc qua; đột nhiên
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhảy lên hoặc qua
- 2 đột nhiên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.