Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蓬茸

péngróng
Nghĩa tiếng Việttươi tốt; xum xuê (cỏ hoặc tóc); tóc mềm mại, xum xuê
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tươi tốt
  2. 2 xum xuê (cỏ hoặc tóc)
  3. 3 tóc mềm mại, xum xuê

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập