Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

蓬蓬

péngpeng
Nghĩa tiếng Việtrậm rạp; không chải chuốt (tóc)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rậm rạp
  2. 2 không chải chuốt (tóc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

蓬蓬

péngpéng
Nghĩa tiếng Việtsum suê; phong phú; (tượng thanh) tiếng gió rít
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sum suê
  2. 2 phong phú
  3. 3 (tượng thanh) tiếng gió rít

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập