Từ ghép
蓼蓝
Phồn thể: [蓼藍]Nghĩa
- 1 thuốc nhuộm chàm
- 2 Polygonum tinctorium
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.