蔷Chữ đơn蔷Phồn thể: [薔]qiángNghĩa tiếng Việtdùng trong 蔷薇 (qiángwēi)1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 蔷薇 (qiángwēi)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蔷薇qiángwēi[薔薇]hoa hồng Nhật (Rosa multiflora)蔷薇花蕾qiángwēihuālěi[薔薇花蕾]nụ hoa hồng蔷薇十字团qiángwēishízìtuán[薔薇十字團]hội Hoa Hồng Thập Tự (hội Tam Điểm)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →