Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
ruǐ

蕊

Phồn thể: [橤]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蕊 (ruǐ)
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm
ruǐ

蕊

Nghĩa tiếng Việtnhị; nhụy
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm
ruǐ

蕊

Phồn thể: [蕋]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蕊 (ruǐ)
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm
ruǐ

蕊

Phồn thể: [蘂]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蕊 (ruǐ)
  • 1 chữ
  • 15 nét