雌蕊Từ ghép雌蕊círuǐNghĩa tiếng Việtnhụy2 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhụyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.雌giống cái; Phát âm Đài Loan [ci1]Trang chữ →蕊biến thể của 蕊 (ruǐ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →