薹Chữ đơntái薹Nghĩa tiếng ViệtCarex dispalatha1 chữ17 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 Carex dispalathaTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蒜薹suàntáimầm tỏi (nấu ăn)薹草táicǎocói芸薹yúntái[蕓薹](thực vật) cây cải dầu薹草属táicǎo2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔ[薹草屬]chi Carex芸薹属yúntáishǔ[蕓薹屬]chi Brassica (chi bắp cải)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →