Houzii
← Từ điển
Từ ghép

薹草属

Phồn thể: [薹草屬]
táicǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchi Carex
  • 3 chữ
  • 38 nét