Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蘘

ráng
Nghĩa tiếng Việtmột loại gừng dại
  • 1 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 một loại gừng dại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập