蘵Chữ đơnzhí蘵Nghĩa tiếng ViệtPhysalis angulata1 chữ22 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 Physalis angulataTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.苦蘵kǔzhícây thù lù cạnh lá; Physalis angulata秘鲁苦蘵Bìlǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǔzhí[秘魯苦蘵]tầm bóp Peru; lý chua đất; Physalis peruvianaTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →