Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秘鲁苦蘵

Phồn thể: [秘魯苦蘵]
Bìlǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǔzhíSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttầm bóp Peru; lý chua đất; Physalis peruviana
  • 4 chữ
  • 52 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tầm bóp Peru
  2. 2 lý chua đất
  3. 3 Physalis peruviana

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập