Từ ghép
秘鲁苦蘵
Phồn thể: [秘魯苦蘵]Nghĩa
- 1 tầm bóp Peru
- 2 lý chua đất
- 3 Physalis peruviana
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.