Chữ đơnChữ đa âm
虱
Nghĩa
- 1 con chấy
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 扁虱bọ ve (động vật học)
- 壁虱ve; bọ giường
- 木虱[木蝨]bọ mùn gỗ
- 虱子[蝨子]con rận (Pediculus humanus)
- 塘虱cá trê (họ Clariidae)
- 体虱[體蝨]rận cơ thể
- 头虱[頭蝨]chí trên đầu
- 阴虱[陰蝨]rận mu; rận cua
- 虱目鱼[虱目魚]cá măng (Chanos chanos)
- 虱多不痒[蝨多不癢]nhiều chấy rận nhưng không lo lắng (thành ngữ); không cần bận tâm về một khoản nợ khi có quá nhiều khoản khác; Rắc rối không bao giờ đến một mình.; Họa vô đơn chí.
- 虱子多了不痒,债多了不愁[虱子多了不癢,債多了不愁]nghĩa đen: đầy chấy rận, người ta không cảm thấy ngứa nữa; nợ ngập đầu, không còn lo lắng (thành ngữ); nghĩa bóng: không còn lo lắng (về điều gì đó)