Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

虱

shī
Nghĩa tiếng Việtcon chấy
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

虱

Phồn thể: [蝨]
shī
Nghĩa tiếng Việtcon rận
  • 1 chữ
  • 8 nét