Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虹鳟

Phồn thể: [虹鱒]
hóngzūn
Nghĩa tiếng Việtcá hồi cầu vồng (Oncorhynchus mykiss)
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 cá hồi cầu vồng (Oncorhynchus mykiss)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập