Từ ghép
蚕蛾
Phồn thể: [蠶蛾]Nghĩa
- 1 ngài tằm Trung Quốc (Bombyx mori)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.