Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛀蚀

Phồn thể: [蛀蝕]
zhùshí
Nghĩa tiếng Việtlàm hỏng; xói mòn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm hỏng
  2. 2 xói mòn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập