Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛎鹬

Phồn thể: [蠣鷸]
lìyù
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim bắt cá châu Âu (Haematopus ostralegus)
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim bắt cá châu Âu (Haematopus ostralegus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập