Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蛏

Phồn thể: [蟶]
chēng
Nghĩa tiếng Việtcon trai; ốc móng tay; Solecurtus constricta
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa