Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛤蚧

géjiè
Nghĩa tiếng Việttắc kè (Gekko gecko), dùng trong y học cổ truyền
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 tắc kè (Gekko gecko), dùng trong y học cổ truyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập