蛭Chữ đơn蛭zhìNghĩa tiếng Việtsán lá; đỉa; hirudinea1 chữ12 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 sán lá2 đỉa3 hirudineaTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.笄蛭jīzhìmột loại giun đất水蛭shuǐzhìcon đỉa蛭石zhìshívermiculite水蛭素shuǐzhìsùhirudinTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →