Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蛭

zhì
Nghĩa tiếng Việtsán lá; đỉa; hirudinea
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sán lá
  2. 2 đỉa
  3. 3 hirudinea

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập