Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛮夷

Phồn thể: [蠻夷]
mányí
Nghĩa tiếng Việtthuật ngữ phổ biến cho các dân tộc không phải Hán thời xưa, không hoàn toàn miệt thị; man di
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuật ngữ phổ biến cho các dân tộc không phải Hán thời xưa, không hoàn toàn miệt thị
  2. 2 man di

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập