Từ ghép
蛮邸
Phồn thể: [蠻邸]Nghĩa tiếng Việtcơ quan ngoại giao (thời xưa); nơi ở của sứ thần man di
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cơ quan ngoại giao (thời xưa)
- 2 nơi ở của sứ thần man di
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.