Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

蜕壳

Phồn thể: [蛻殼]
tuìké
Nghĩa tiếng Việtlột xác; thay lông
  • 2 chữ
  • 20 nét
Từ ghépChữ đa âm

蜕壳

Phồn thể: [蛻殼]
tuìqiào
Nghĩa tiếng Việtxem 蜕壳 (tuìké)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 蜕壳 (tuìké)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập