Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜚蠊

fěilián
Nghĩa tiếng Việtcon gián; giống như 蟑螂 (zhāngláng)
  • 2 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con gián
  2. 2 giống như 蟑螂 (zhāngláng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập