Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蜮

yù
Nghĩa tiếng Việtsinh vật huyền thoại; ếch nhái; sâu
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sinh vật huyền thoại
  2. 2 ếch nhái
  3. 3 sâu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập