Từ ghép
蜻蝏
Nghĩa
- 1 biến thể của 蜻蜓 (qīngtíng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 蜻xem 蜻蜓 (qīngtíng)Trang chữ →
- 蝏dùng trong 蜻蝏 (qīngtíng)Trang chữ đang biên soạn
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.