Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜿蜒

wānyán
Nghĩa tiếng Việt(về rắn) uốn éo; (về sông ngòi, v.v.) quanh co; uốn khúc; ngoằn ngoèo
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về rắn) uốn éo
  2. 2 (về sông ngòi, v.v.) quanh co; uốn khúc; ngoằn ngoèo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập