Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蝠鲼

Phồn thể: [蝠鱝]
fúfèn
Nghĩa tiếng Việtcá đuối manta (chi Mobula)
  • 2 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 cá đuối manta (chi Mobula)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập