Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蝣

yóu
Nghĩa tiếng ViệtEphemera strigata
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Ephemera strigata

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập