蝤Chữ đơn蝤qiúNghĩa tiếng Việtdùng trong 蝤蛴 (qiúqí)1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 蝤蛴 (qiúqí)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.蝤蛴qiúqí[蝤蠐](văn học) ấu trùng bọ cánh cứng sừng dàiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →