Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蝲蝲蛄

làlàgǔ
Nghĩa tiếng Việtdế dũi
  • 3 chữ

Nghĩa

  1. 1 dế dũi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

  • 蝲dùng trong 蝲蛄 (làgǔ); dùng trong 蝲蝲蛄 (làlàgǔ)Trang chữ đang biên soạn
  • 蝲dùng trong 蝲蛄 (làgǔ); dùng trong 蝲蝲蛄 (làlàgǔ)Trang chữ đang biên soạn
  • 蛄xem 蝼蛄 (lóugū)Trang chữ →

Tra cứu mở rộng & Luyện tập