Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

螃

páng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 螃蟹 (pángxiè)
  • 1 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 螃蟹 (pángxiè)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập