Từ ghép
螉䗥
Nghĩa
- 1 ong ký sinh (trên động vật trâu bò và ngựa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 螉xem 蠮螉 (yēwēng)Trang chữ →
- 䗥dùng trong 螉䗥 (wēngzōng)Trang chữ đang biên soạn