螟蛉子Từ ghép螟蛉子mínglíngzǐNghĩa tiếng Việtcon nuôi3 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 con nuôiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.螟côn trùng đục thân; sâu bướm ngài (Aphomia gullaris hoặc Plodia interpuncuella hoặc Heliothus armigera,...), loài gây hại nông nghiệp chínhTrang chữ →蛉ruồi cátTrang chữ →子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →