螨Chữ đơn螨Phồn thể: [蟎]mǎnNghĩa tiếng Việtmạt1 chữ16 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mạtTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.尘螨chénmǎn[塵蟎]bọ ve bụi螨虫mǎnchóng[蟎蟲]bọ ve (động vật học)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →