Từ ghép
螵蛸
Nghĩa tiếng Việtổ trứng, tức là trứng trong vỏ, của bọ ngựa (dùng trong y học cổ truyền); mai mực (viết tắt của 海螵蛸 [hai3 piao1 xiao1])
- 2 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ổ trứng, tức là trứng trong vỏ, của bọ ngựa (dùng trong y học cổ truyền)
- 2 mai mực (viết tắt của 海螵蛸 [hai3 piao1 xiao1])
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.