Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螺纹

Phồn thể: [螺紋]
luówén
Nghĩa tiếng Việthoa văn xoắn; vân tay; ren vít
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoa văn xoắn
  2. 2 vân tay
  3. 3 ren vít

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập