Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螺蛳

Phồn thể: [螺螄]
luósī
Nghĩa tiếng Việtốc sông
  • 2 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 ốc sông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập