Houzii
← Từ điển
Từ ghép

螺髻

luójì
Nghĩa tiếng Việtbúi tóc xoắn ốc (trong làm tóc)
  • 2 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 búi tóc xoắn ốc (trong làm tóc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập