Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蟋

xī
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 蟋蟀 (xīshuài)
  • 1 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 蟋蟀 (xīshuài)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập