Từ ghép
蟠桃
Nghĩa tiếng Việtquả đào dẹt (còn gọi là đào Saturn hoặc đào donut); đào trường sinh được Tây Vương Mẫu 西王母 cất giữ
- 2 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quả đào dẹt (còn gọi là đào Saturn hoặc đào donut)
- 2 đào trường sinh được Tây Vương Mẫu 西王母 cất giữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.