蟾蜍Từ ghép蟾蜍chánchúNghĩa tiếng Việtcon cóc2 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 con cócPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蟾con cóc (chán đại diện cho âm thanh kêu của nó); (thần thoại) con cóc ba chân được cho là tồn tại trên mặt trăng; (hoán dụ) mặt trăngTrang chữ →蜍Bufo vulgaris; con cócTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →