Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蠓

měng
Nghĩa tiếng Việtcon châu chấu; con dĩn; con muỗi cát
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con châu chấu
  2. 2 con dĩn
  3. 3 con muỗi cát

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập