Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蠡县

Phồn thể: [蠡縣]
Lǐxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Li ở Bảo Định 保定 (Bǎodìng), Hà Bắc
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Li ở Bảo Định 保定 (Bǎodìng), Hà Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập