Houzii
← Từ điển
Từ ghép

袈裟

jiāshā
Nghĩa tiếng Việtca sa (áo của tu sĩ Phật giáo) (từ mượn tiếng Phạn)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 ca sa (áo của tu sĩ Phật giáo) (từ mượn tiếng Phạn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập