Từ ghép
袷袢
Nghĩa tiếng Việt(từ mượn) chapan, một loại áo truyền thống không cổ được mặc ở các nước Trung Á
- 2 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 (từ mượn) chapan, một loại áo truyền thống không cổ được mặc ở các nước Trung Á
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.