Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

褙

bèi
Nghĩa tiếng Việtgiấy hoặc vải dán lại với nhau
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 giấy hoặc vải dán lại với nhau

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập